Giá lăn bánh xe VinFast tại TP.HCM 2026
Bảng tính giá lăn bánh đầy đủ cho 11 dòng xe VinFast tại TP.HCM: giá niêm yết, lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, đường bộ và bảo hiểm. Số liệu theo bảng giá chính thức và quy định hiện hành.

Giá niêm yết không phải số tiền bạn thực trả. Để đưa xe ra đường còn phải cộng lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Với xe điện, phần cộng thêm này nhỏ hơn xe xăng rất nhiều — và đó là điều nhiều người mua lần đầu chưa nắm rõ.
Bài viết tính đầy đủ chi phí lăn bánh cho từng dòng xe VinFast tại TP.HCM, theo bảng giá chính thức VinFast/GSM và các mức phí có hiệu lực tại thời điểm 03/08/2026.
Bảng giá lăn bánh từng dòng xe
| Dòng xe | Giá niêm yết | Số chỗ | Giá lăn bánh (tạm tính) |
|---|---|---|---|
| VinFast VF 3 | 278.000.000₫ | 4 chỗ | 294.175.700 – 294.451.000₫ |
| VinFast Minio Green | 188.000.000₫ | 4 chỗ | 204.175.700 – 204.451.000₫ |
| VinFast EC Van | 268.000.000₫ | 2 chỗ | 284.175.700 – 284.451.000₫ |
| VinFast Herio Green | 450.000.000₫ | 5 chỗ | 466.175.700 – 466.451.000₫ |
| VinFast VF 5 | 496.000.000₫ | 5 chỗ | 512.175.700 – 512.451.000₫ |
| VinFast Nerio Green | 628.000.000₫ | 5 chỗ | 644.175.700 – 644.451.000₫ |
| VinFast VF 6 | 646.000.000₫ | 5 chỗ | 662.175.700 – 662.451.000₫ |
| VinFast Limo Green | 699.000.000₫ | 7 chỗ | 715.568.400 – 715.883.000₫ |
| VinFast VF 7 | 740.000.000₫ | 5 chỗ | 756.175.700 – 756.451.000₫ |
| VinFast VF 8 | 898.000.000₫ | 5 chỗ | 914.175.700 – 914.451.000₫ |
| VinFast VF 9 | 1.348.000.000₫ | 7 chỗ | 1.364.568.400 – 1.364.883.000₫ |
Khoảng dao động trong cột cuối chỉ đến từ bảo hiểm bắt buộc — các khoản còn lại do nhà nước quy định nên cố định. Xem cách tính chi tiết bên dưới.
Giá lăn bánh gồm những khoản nào?
Lấy VinFast VF 3 làm ví dụ, đây là toàn bộ các khoản phải nộp ngoài giá xe:
| Khoản chi | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá niêm yết VF 3 | 278.000.000₫ | Bản Eco, tiêu chuẩn 1, đã gồm pin và VAT |
| Lệ phí trước bạ | 0₫ | Miễn 100% cho ô tô điện chạy pin |
| Lệ phí cấp biển số | 14.000.000₫ | TP.HCM thuộc khu vực I, xe từ 9 chỗ trở xuống |
| Phí kiểm định lần đầu | 95.000₫ | Xe dưới 10 chỗ |
| Lệ phí cấp giấy chứng nhận kiểm định | 40.000₫ | Giảm từ 90.000₫ kể từ 01/01/2026 |
| Phí sử dụng đường bộ (12 tháng) | 1.560.000₫ | Nhóm 1, xe không kinh doanh vận tải |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 – 756.000₫ | Xe dưới 6 chỗ; thay đổi theo công ty bảo hiểm |
| Tổng chi phí ngoài giá xe | 16.175.700 – 16.451.000₫ | |
| Giá lăn bánh VF 3 | 294.175.700 – 294.451.000₫ |
Vì sao xe điện rẻ hơn xe xăng khi lăn bánh?
Khác biệt lớn nhất nằm ở lệ phí trước bạ. Ô tô chạy xăng tại TP.HCM chịu mức 10% giá tính lệ phí trước bạ, trong khi ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu được miễn 100%.
Với một chiếc xe giá 700.000.000₫, khoản miễn này tương đương 70.000.000₫ — nhiều hơn toàn bộ các loại phí còn lại cộng lại. Chính sách miễn đã được gia hạn theo Nghị định 202/2026/NĐ-CP và áp dụng đến hết ngày 31/12/2030, nên người mua trong giai đoạn này không cần lo chính sách thay đổi giữa chừng.
Ưu đãi miễn trước bạ chỉ áp dụng cho ô tô điện chạy pin (BEV) đăng ký lần đầu. Xe hybrid, xe sang tên đổi chủ không thuộc diện này.
Những khoản chưa nằm trong bảng trên
- Bảo hiểm vật chất (bảo hiểm thân vỏ) — không bắt buộc, phí khoảng 1,2–1,8% giá trị xe mỗi năm. Nhiều ngân hàng yêu cầu mua khi vay trả góp.
- Phí đăng ký biển số theo hình thức đấu giá — nếu bạn chọn biển số theo ý muốn thay vì bấm ngẫu nhiên.
- Bộ sạc và chi phí lắp đặt tại nhà — tuỳ nhu cầu và hiện trạng điện của gia đình.
- Phụ kiện, dán phim cách nhiệt, camera hành trình — theo lựa chọn của từng khách hàng.
Ngược lại, bảng trên chưa trừ các chương trình khuyến mãi đang chạy của hãng và đại lý. Tuỳ thời điểm, mức hỗ trợ có thể làm giảm đáng kể con số cuối cùng.
Mua trả góp thì tính thế nào?
Khi vay ngân hàng, bạn vẫn phải thanh toán trọn vẹn các khoản phí lăn bánh ở trên bằng tiền mặt — khoản vay chỉ áp dụng cho phần giá trị xe. Số tiền cần chuẩn bị ban đầu vì vậy bằng: tiền đối ứng (thường 20–30% giá xe) cộng toàn bộ chi phí lăn bánh.
Lãi suất, thời hạn vay và tỷ lệ đối ứng thay đổi theo từng ngân hàng và từng chương trình theo tháng, nên chúng tôi không niêm yết con số cố định ở đây. Liên hệ đại lý để nhận bảng tính cụ thể theo hồ sơ của bạn.
Con số này thay đổi khi nào?
- Giá niêm yết thay đổi theo chính sách của VinFast — bảng trên lấy trực tiếp từ dữ liệu giá của đại lý nên luôn khớp với trang chi tiết từng dòng xe.
- Lệ phí trước bạ giữ mức 0% đến hết 31/12/2030.
- Phí biển số phụ thuộc khu vực đăng ký: TP.HCM ở khu vực I nên áp mức cao nhất.
- Bảo hiểm TNDS được các doanh nghiệp bảo hiểm điều chỉnh trong biên độ ±15% tuỳ lịch sử bồi thường.
Nếu bạn muốn một con số chính xác đến từng đồng cho đúng phiên bản, màu sơn và thời điểm mua, hãy liên hệ VinFast D1 HCM hoặc đăng ký lái thử để được báo giá trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
- Giá lăn bánh VinFast VF3 tại TP.HCM là bao nhiêu?
- Khoảng 294.175.700 – 294.451.000₫ cho bản Eco tiêu chuẩn 1, gồm giá xe 278.000.000₫ cộng khoảng 16.175.700₫ các loại phí. Chênh lệch đến từ mức bảo hiểm bắt buộc của từng công ty bảo hiểm.
- Ô tô điện có phải đóng lệ phí trước bạ không?
- Không. Ô tô điện chạy pin đăng ký lần đầu được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết ngày 31/12/2030 theo Nghị định 202/2026/NĐ-CP. Đây là khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng, vốn chịu mức 10% tại TP.HCM.
- Phí cấp biển số ô tô tại TP.HCM là bao nhiêu?
- 14.000.000₫ cho xe ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống. TP.HCM thuộc khu vực I nên áp dụng mức cao nhất cả nước.
- Chi phí lăn bánh có bao gồm bảo hiểm thân vỏ không?
- Không. Bảng tính chỉ gồm bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Bảo hiểm vật chất (thân vỏ) là tự nguyện, phí khoảng 1,2–1,8% giá trị xe mỗi năm, và thường được ngân hàng yêu cầu nếu bạn mua trả góp.
- Mua xe trả góp có phải trả đủ phí lăn bánh không?
- Có. Khoản vay ngân hàng chỉ áp dụng cho giá trị xe, còn toàn bộ phí lăn bánh bạn thanh toán bằng tiền mặt. Số tiền chuẩn bị ban đầu bằng tiền đối ứng cộng chi phí lăn bánh.



